Bản dịch của từ 贻爱 trong tiếng Việt

贻爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻爱 (Danh từ)

yí ài
01

Gây được thiện cảm; làm người ta yêu mến (làm cho người khác thích)

1.招人喜爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình thương/ân huệ lưu lại cho đời sau; di sản tình nghĩa để hậu thế được hưởng

2.遗留及于后世之爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻爱

ài

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép