Bản dịch của từ 贻玷阀阅 trong tiếng Việt

贻玷阀阅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻玷阀阅 (Cụm từ)

yí diàn fá yuè
01

贻:遗留;玷:污;阀阅:古代官宦人家门前立的两根柱子,后为名门贵族的代称。指玷污了官家门户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻玷阀阅

diàn

yuè

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
玷尘
阀门
阀阅
阅世
阅乐
阅习
阅人
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép