Bản dịch của từ 贻祸 trong tiếng Việt

贻祸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻祸 (Động từ)

yí huò
01

Gây họa, đem lại tai họa; chuốc lấy rắc rối ( = đem, = họa)

1.亦作“贻祻”。

Ví dụ
02

2.使受害;留下祸害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻祸

huò

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép