Bản dịch của từ 贻笑千秋 trong tiếng Việt

贻笑千秋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻笑千秋 (Tính từ)

yí xiào qiān qiū
01

Để lại tiếng cười nhạo muôn đời.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻笑千秋

xiào

qiān

qiū

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
千一虑
千丁
千万
千万买邻
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép