Bản dịch của từ 贻笑大方 trong tiếng Việt

贻笑大方

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻笑大方 (Thành ngữ)

yí xiào dà fāng
01

Làm trò cười cho người trong nghề; làm trò hề cho thiên hạ

让内行见笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻笑大方

xiào

fāng

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
大一统
大万
大丈夫
方丈
方丈室
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép