Bản dịch của từ 贻统 trong tiếng Việt

贻统

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻统 (Động từ)

yí tǒng
01

Truyền lại cơ nghiệp cho hậu thế; để lại cho con cháu

把基业传给后世子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻统

tǒng

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép