Bản dịch của từ 贻羞 trong tiếng Việt

贻羞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻羞 (Động từ)

yí xiū
01

Gây ra sự xấu hổ cho ai; làm ai phải chịu nhục; khiến người khác bị hoen mặt (Hán–Việt: di → 'di sỉ' nhớ: = ban cho, trao nên 'ban sự nhục').

使蒙受羞辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻羞

xiū

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép