Bản dịch của từ 贻误军机 trong tiếng Việt

贻误军机

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻误军机 (Tính từ)

yí wù jūn jī
01

Lỡ hại việc quân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻误军机

jūn

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép