Bản dịch của từ 贻贝 trong tiếng Việt

贻贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻贝 (Danh từ)

yí bèi
01

Ngao

一种贝类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻贝

bèi

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép