Bản dịch của từ 贻赠 trong tiếng Việt

贻赠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻赠 (Động từ)

yí zèng
01

Khoá tặng; biếu, trao quà/tặng phẩm (thường mang ý nghĩa kính trọng hoặc thừa kế/di vật)

馈赠,赠送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻赠

zèng

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép