Bản dịch của từ 贻鉴 trong tiếng Việt
贻鉴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
贻鉴 (Tính từ)
【yí jiàn】
01
Để lại một cái gì đó để tham khảo; để lại điều gì đó như một lời cảnh báo hoặc bài học cho thế hệ tương lai tham khảo (thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng)
留有鉴戒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻鉴
yí
贻
jiàn
鉴
Các từ liên quan
贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
鉴临
鉴于
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 貽, 䞅, 𧵫
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮧
嶷
箷
䮊
迻
珆
沂
荑
䬁
乁
遺
㺿
购
贳
赍
贸
财
赠
赀
赁
赣
质
贝
赅
庤
矩
秎
拾
柋
㖄
疦
俛
挊
䌻
㕊
虼
贻贝
贻笑
贻误
贻害
贻灵
贻燕
坐贻
彤管贻
贻笑大方
贻害无穷
