Bản dịch của từ 贼乱 trong tiếng Việt
贼乱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼乱 (Danh từ)
【zéi luàn】
01
Làm điều phi pháp, gây rối loạn; gây hỗn loạn để trục lợi hoặc phá hoại (mang nghĩa hành vi xấu, côn đồ)
1.为非作歹,制造混乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ phản loạn, bọn loạn thần, gian thần nổi loạn (người chống đối triều đình)
3.指乱臣贼子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thảm họa; thảm họa, hỗn loạn (thảm họa gây ra sự tàn phá hoặc hỗn loạn)
2.祸乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼乱
zéi
贼
luàn
乱
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
