Bản dịch của từ 贼亮 trong tiếng Việt
贼亮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼亮 (Danh từ)
【zéi liàng】
01
Sáng chói
明亮的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trừng mắt
刺眼的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chói mắt
令人眼花缭乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Siêu sáng bóng
闪亮的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼亮
zéi
贼
liàng
亮
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
