Bản dịch của từ 贼人胆虚 trong tiếng Việt

贼人胆虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊzeithanh sắc

贼人胆虚 (Tính từ)

zéi rén dǎn xū
01

Kẻ trộm gan nhỏ; người làm việc xấu thường lo lắng không yên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼人胆虚

zéi

rén

dǎn

Các từ liên quan

贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
贼
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
Hình thái radical:
⿰,贝,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép