Bản dịch của từ 贼刑 trong tiếng Việt
贼刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼刑 (Danh từ)
【zéi xíng】
01
Hình phạt giết người (hình phạt liên quan đến việc tử hình do tội ác nghiêm trọng)
1.刑杀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình phạt dành cho kẻ trộm; sự trừng trị đối với người làm trộm (theo pháp luật cổ/khái niệm hình phạt)
2.对为贼者的处罚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼刑
zéi
贼
xíng
刑
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
