Bản dịch của từ 贼去关门 trong tiếng Việt

贼去关门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊzeithanh sắc

贼去关门 (Tính từ)

zéi qù guān mén
01

Mất bò mới lo làm chuồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼去关门

zéi

guān

mén

Các từ liên quan

贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
去世
去事
去任
去伪存真
去位
关上
关东
门丁
门上
门上人
门下
门下人
贼
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
Hình thái radical:
⿰,贝,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép