Bản dịch của từ 贼奸 trong tiếng Việt

贼奸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊzeithanh sắc

贼奸 (Danh từ)

zéi jiān
01

Tội danh: kẻ cướp, kẻ hiếp dâm (cổ văn; cũng viết là “贼姧”); chỉ hành vi bạo hành, xâm hại tình dục và cướp bóc

1.亦作“贼姧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ chuyên làm điều ác, kẻ gian hùng làm việc xấu (từ cổ; chỉ người làm bạo ác, làm hại người khác)

2.为奸作恶之徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼奸

zéi

jiān

Các từ liên quan

贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
贼
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
Hình thái radical:
⿰,贝,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép