Bản dịch của từ 贼心不死 trong tiếng Việt

贼心不死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊzeithanh sắc

贼心不死 (Tính từ)

zéi xīn bù sǐ
01

Không từ bỏ ý đồ xấu, vẫn tiếp tục có ý định làm việc ác hoặc làm điều sai trái (âm Hán Việt: tặc tâm bất tử — 'ác tâm không chết').

不放弃坏念头,而继续做下去。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼心不死

zéi

xīn

Các từ liên quan

贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
死不悔改
死不改悔
贼
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
Hình thái radical:
⿰,贝,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép