Bản dịch của từ 贼忒嬉嬉 trong tiếng Việt

贼忒嬉嬉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊzeithanh sắc

贼忒嬉嬉 (Tính từ)

zéi tuī xī xī
01

Phương ngữ. Miêu tả hành vi hoặc vẻ ngoài gian trá, lén lút, hoặc cười nhăn nhở như kẻ tinh quái (vừa có nghĩa 'g鬼祟不安' vừa '嬉皮笑脸'). Có thể hiểu: lén lút, láu lỉnh, cười nhếch.

方言。形容鬼祟不安。亦形容嬉皮笑脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼忒嬉嬉

zéi

Các từ liên quan

贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
忒忒
忒杀
忒楞楞
忒楞楞腾
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
贼
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
Hình thái radical:
⿰,贝,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép