Bản dịch của từ 贼性 trong tiếng Việt
贼性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼性 (Danh từ)
【zéi xìng】
01
Bản chất hung hãn, tàn ác; tính háo sát/khí chất chuyên gây hại (hình bóng cổ: ‘戕害性灵’ — làm tổn hại tinh thần/mạng sống)
2.戕害性灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sinh ra đã có tính khí sát nhân và hung dữ; bản chất khát máu (đặc biệt là văn học và văn bản)
1.残杀之性。
Ví dụ
03
Bản tính côn đồ/ác hiểm của kẻ trộm; bản chất xấu xa, hiểm độc (từ mang sắc thái chỉ người có tính nết gian tà, xấu).
3.贼人的禀性,邪恶之性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼性
zéi
贼
xìng
性
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
