Bản dịch của từ 贼目 trong tiếng Việt
贼目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼目 (Danh từ)
【zéi mù】
01
Kẻ trộm/những con mắt của kẻ trộm; ánh mắt lén lút, gian trá của kẻ ăn trộm (hình ảnh: 'mắt trộm')
1.贼人的眼睛。
Ví dụ
02
Đầu lĩnh bọn trộm; thủ lĩnh băng cướp (người đứng đầu nhóm trộm cắp)
2.贼人的头目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼目
zéi
贼
mù
目
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
