Bản dịch của từ 贼船 trong tiếng Việt
贼船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼船 (Danh từ)
【zéi chuán】
01
Băng đảng tội phạm
犯罪团伙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghĩa bóng: hành động mạo hiểm nhằm đạt được những thành tích đáng ngờ
如图。可疑的冒险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tàu cướp biển
海盗船
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phe phản động
反动派
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼船
zéi
贼
chuán
船
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
