Bản dịch của từ 贼驴 trong tiếng Việt
贼驴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
贼驴 (Danh từ)
【zéi lǘ】
01
Một lời chửi, gọi người gian ác và ngu ngốc (đáng khinh); “kẻ khốn, tên ngốc gian”
詈词。指奸恶愚笨的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贼驴
zéi
贼
lǘ
驴
Các từ liên quan
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 戝, 蠈, 賊, 𢨗, 𧒿, 𧵪, 𧶱, 𮚆, 𰒭
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲗
鰂
賊
鱡
戝
㖽
蠈
贞
贻
赛
贲
贡
赢
赚
财
赂
赈
贶
贳
珲
哣
莟
䝅
陵
㛔
秘
㭞
盍
𠋇
哥
胶
盗贼
乌贼
鸡贼
窃贼
贼心
贼船
淫贼
贼人
狗贼
家贼
