Bản dịch của từ 贾值 trong tiếng Việt
贾值
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
贾值 (Danh từ)
【jiǎ zhí】
01
Một tên riêng cổ, cũng viết là “贾直”, thường dùng để chỉ một nhân vật hoặc người có tên này trong lịch sử hoặc văn học Trung Quốc.
1.亦作“贾直”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giá trị, mức giá của một vật hay một thứ gì đó; thường dùng trong kinh tế, thương mại.
2.价值。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾值
jiǎ
贾
zhí
值
Các từ liên quan
贾业
贾人
贾仇
贾伴
值不当
值事
值价
值勤
值堂
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 賈, 𧵎, 𧵑
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
淈
鹘
縎
焸
骨
蛊
焽
瀔
鈷
嘏
䮩
徦
玾
榎
假
䖬
椵
斚
檟
瘕
鉀
䑝
賈
赔
赓
赒
货
赛
质
贪
赗
财
赅
贤
赠
㼌
捍
㙁
閅
酏
胹
栿
㭣
阅
䦷
真
亳
商贾
贾人
贾祸
大腹贾
多钱善贾
余勇可贾
贾谊
贾汪
贾客
贾害
贾宝玉
贾平凹
贾思勰
贾伯斯
里贾纳
贾庆林
