Bản dịch của từ 贾充香 trong tiếng Việt
贾充香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
贾充香 (Danh từ)
【jiǎ chōng xiāng】
01
Một loại hương thơm đặc biệt liên quan đến chuyện tình cảm nam nữ, biểu tượng cho sự gắn bó đắm say giữa đôi lứa.
晋贾充女与韩寿私通,贾充有异香,一着人则历月不歇,贾女窃香与寿。贾充闻香而察其事,遂嫁女与寿。见《晋书.贾充传》。后因以“贾充香”表示男女倾情之物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾充香
jiǎ
贾
chōng
充
xiāng
香
Các từ liên quan
贾业
贾人
贾仇
贾伴
充事
充仞
充任
充份
充伙
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 賈, 𧵎, 𧵑
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
淈
鹘
縎
焸
骨
蛊
焽
瀔
鈷
嘏
䮩
徦
玾
榎
假
䖬
椵
斚
檟
瘕
鉀
䑝
賈
赔
赓
赒
货
赛
质
贪
赗
财
赅
贤
赠
㼌
捍
㙁
閅
酏
胹
栿
㭣
阅
䦷
真
亳
商贾
贾人
贾祸
大腹贾
多钱善贾
余勇可贾
贾谊
贾汪
贾客
贾害
贾宝玉
贾平凹
贾思勰
贾伯斯
里贾纳
贾庆林
