Bản dịch của từ 贾桂 trong tiếng Việt
贾桂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
贾桂 (Danh từ)
【jiǎ guì】
01
Tên riêng chỉ người có tính cách hèn nhát, thiếu tự trọng, phục tùng mù quáng như nô tài.
京剧《法门寺》中写到明武宗时宦官刘瑾专权,他让侍从小太监贾桂坐下伴同他说话,贾桂不肯坐,还奴颜婢膝地说:“奴才站惯了,不想坐。”后用贾桂这一形象代表那种缺乏自尊心和自信心的奴性十足的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾桂
jiǎ
贾
guì
桂
Các từ liên quan
贾业
贾人
贾仇
贾伴
桂丛
桂冠
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 賈, 𧵎, 𧵑
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
淈
鹘
縎
焸
骨
蛊
焽
瀔
鈷
嘏
䮩
徦
玾
榎
假
䖬
椵
斚
檟
瘕
鉀
䑝
賈
赔
赓
赒
货
赛
质
贪
赗
财
赅
贤
赠
㼌
捍
㙁
閅
酏
胹
栿
㭣
阅
䦷
真
亳
商贾
贾人
贾祸
大腹贾
多钱善贾
余勇可贾
贾谊
贾汪
贾客
贾害
贾宝玉
贾平凹
贾思勰
贾伯斯
里贾纳
贾庆林
