Bản dịch của từ 贾楚 trong tiếng Việt

贾楚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾楚 (Danh từ)

jiá chǔ
01

Dụng cụ bằng gỗ thời xưa dùng để đánh đòn, hình ảnh gợi nhớ 'cái roi' hay 'cái gậy' để phạt.

槚楚,古代木制刑具。用以笞打。贾,通“槚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾楚

jiǎ

chǔ

Các từ liên quan

贾业
贾人
贾仇
贾伴
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép