Bản dịch của từ 贾生泪 trong tiếng Việt

贾生泪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾生泪 (Danh từ)

jiǎ shēng lèi
01

Nước mắt của Giả Sinh, biểu tượng cho sự xúc động hoặc thương cảm sâu sắc.

见“贾生涕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾生泪

jiǎ

shēng

lèi

Các từ liên quan

贾业
贾人
贾仇
贾伴
生一
生三
生上起下
生不逢场
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép