Bản dịch của từ 贾生涕 trong tiếng Việt

贾生涕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾生涕 (Danh từ)

jiǎ shēng tì
01

Diễn tả tâm trạng buồn thương, đau xót về tình hình đất nước, giống như nước mắt của nhân vật lịch sử Giả Nhi khi thương nước.

汉文帝时,贾谊曾上《治安策》陈政事,中有“臣窃惟事势,可为痛哭者一,可为流涕者二,可为长太息者三”之句。后世遂以“贾生涕”表达忧国伤时的心情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾生涕

jiǎ

shēng

Các từ liên quan

贾业
贾人
贾仇
贾伴
生一
生三
生上起下
生不逢场
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép