Bản dịch của từ 贾舟 trong tiếng Việt
贾舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
贾舟 (Danh từ)
【jiǎ zhōu】
01
Tàu buôn, thuyền chở hàng hóa đi thương mại
1.商船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ người buôn bán thuyền hoặc thương nhân chuyên về tàu thuyền
2.借指船商。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾舟
jiǎ
贾
zhōu
舟
Các từ liên quan
贾业
贾人
贾仇
贾伴
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 賈, 𧵎, 𧵑
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
淈
鹘
縎
焸
骨
蛊
焽
瀔
鈷
嘏
䮩
徦
玾
榎
假
䖬
椵
斚
檟
瘕
鉀
䑝
賈
赔
赓
赒
货
赛
质
贪
赗
财
赅
贤
赠
㼌
捍
㙁
閅
酏
胹
栿
㭣
阅
䦷
真
亳
商贾
贾人
贾祸
大腹贾
多钱善贾
余勇可贾
贾谊
贾汪
贾客
贾害
贾宝玉
贾平凹
贾思勰
贾伯斯
里贾纳
贾庆林
