Bản dịch của từ 贾袖传香 trong tiếng Việt

贾袖传香

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾袖传香 (Thành ngữ)

jiǎ xiù chuán xiāng
01

Chỉ chuyện quan hệ bí mật, lén lút giữa người với người, thường mang ý nghĩa ngoại tình hoặc giao thiệp mờ ám.

指晋贾充女与韩寿私通,偷武帝赐充异香赠韩事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾袖传香

jiǎ

xiù

chuán

xiāng

Các từ liên quan

贾业
贾人
贾仇
贾伴
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
传世
传世古
传业
传为佳话
香丝
香严
香串
香乳
香云
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép