Bản dịch của từ 贾谊鵩 trong tiếng Việt
贾谊鵩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
贾谊鵩 (Danh từ)
【jiǎ yì fú】
01
Danh từ chỉ điển cố về sự bại vong, tài năng không được trọng dụng, vận mệnh gian truân (từ câu chuyện về 贾谊 và con chim 鵩).
1.汉贾谊谪为长沙王太傅,有鵩鸟飞集其舍。相传鵩为不祥之鸟,贾谊自以为寿不得长,悲而作《鵩鸟赋》。赋云:“异物来集兮,私怪其故,发书占之兮,策言其度。曰:‘野鸟入处兮,主人将去。’”见《史记.屈原贾生列传》。后因以“贾谊鵩”为怀才不遇﹑命运多舛之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tin dữ, tin buồn liên quan đến cái chết hoặc điềm xấu
2.用以指恶耗或哀人之死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾谊鵩
jiǎ
贾
yì
谊
fú
鵩
Các từ liên quan
贾业
贾人
贾仇
贾伴
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
鵩入
鵩吊
鵩舍
鵩谶
鵩赋
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 賈, 𧵎, 𧵑
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
淈
鹘
縎
焸
骨
蛊
焽
瀔
鈷
嘏
䮩
徦
玾
榎
假
䖬
椵
斚
檟
瘕
鉀
䑝
賈
赔
赓
赒
货
赛
质
贪
赗
财
赅
贤
赠
㼌
捍
㙁
閅
酏
胹
栿
㭣
阅
䦷
真
亳
商贾
贾人
贾祸
大腹贾
多钱善贾
余勇可贾
贾谊
贾汪
贾客
贾害
贾宝玉
贾平凹
贾思勰
贾伯斯
里贾纳
贾庆林
