Bản dịch của từ 贾马许郑 trong tiếng Việt

贾马许郑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾马许郑 (Danh từ)

gǔ mǎ xǔ zhèng
01

Chỉ bốn danh nho kinh điển thời Hán: 贾逵 (Giả Khôi), 马融 (Mã Dung), 许慎 (Hứa Thận), 郑玄 (Trịnh Huyền).

指汉朝的四位经学大师:贾逵﹑马融﹑许慎﹑郑玄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾马许郑

zhèng

Các từ liên quan

贾业
贾人
贾仇
贾伴
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
许丁卯
许下
许与
许中
许久
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép