Bản dịch của từ 贿 trong tiếng Việt

贿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

贿 (Danh từ)

huì
01

Của cải; tài vật

财物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hối lộ; đút lót; đút tiền

贿胳; 用财物买通别人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贿
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
賄, 𧶅
Hình thái radical:
⿰,贝,有
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép