Bản dịch của từ 贿漏 trong tiếng Việt
贿漏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
贿漏 (Động từ)
【huì lòu】
01
Dùng tiền hoặc vật phẩm hối lộ người có trách nhiệm để làm sai lệch báo cáo về số lượng người (che lọt, không khai báo thành viên hộ khẩu); = hối lộ để làm lọt (thông tin)
谓用财物买通他人以漏报成丁户口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贿漏
huì
贿
lòu
漏
Các từ liên quan
贿串
贿买
贿交
贿免
贿单
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 賄, 𧶅
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,有
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滙
餯
懳
鏸
䍷
䧥
浍
廆
诲
喙
屶
㨤
赝
赃
赌
贪
贲
质
赘
赊
赅
赂
贼
贝
討
浆
浦
莥
𠁀
釛
脏
㝘
烝
剡
帱
俲
贿赂
行贿
受贿
贿买
索贿
纳贿
贿选
贿通
贪贿
涉贿
