Bản dịch của từ 贿谢 trong tiếng Việt

贿谢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

贿谢 (Danh từ)

huì xiè
01

赠送的礼物或酬谢;(送礼以酬谢或取得好处有时含贿赂之意)。可联想汉越词贿(hối lộ)、(tạ ơn)。

赠礼酬谢。亦指赠送或酬谢的礼物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贿谢

huì

贿

xiè

Các từ liên quan

贿串
贿买
贿交
贿免
贿单
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
贿
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
賄, 𧶅
Hình thái radical:
⿰,贝,有
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép