Bản dịch của từ 赀 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

(Trạng từ)

01

Tính; tính toán; lường

计算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền của; giúp đỡ; cung cấp

同''资''1.,2.,3.,4.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

赀
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép