Bản dịch của từ 赀 trong tiếng Việt
赀
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
赀 (Trạng từ)
【zī】
01
Tính; tính toán; lường
计算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền của; giúp đỡ; cung cấp
同''资''1.,2.,3.,4.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TI】
- Các biến thể:
- 貲
- Hình thái radical:
- ⿱,此,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孳
鄑
䆅
鍿
鲻
资
嵫
紎
頾
錙
緇
薋
贶
赢
贞
贬
货
赆
贱
赌
箦
贤
赅
贻
倂
㾃
倀
𠅘
荵
倌
紓
䀀
倠
梠
眣
紦
不赀
高赀
赀财
赀郎
所费不赀
家赀万贯
