Bản dịch của từ 赁价 trong tiếng Việt

赁价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

赁价 (Danh từ)

lìn jià
01

Tiền thuê; tiền thuê mướn (số tiền phải trả để thuê nhà, đất, đồ đạc...) — Hán Việt: 'tự giá' liên quan đến thuê trả tiền

租金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赁价

lìn

jià

Các từ liên quan

赁书
赁仆
赁作
赁佣
赁保
价人
价位
价例
价值
价值尺度
赁
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【NHẪM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,任,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép