Bản dịch của từ 赁耳佣目 trong tiếng Việt

赁耳佣目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

赁耳佣目 (Tính từ)

lìn ěr yōng mù
01

Dựa vào những gì đã nghe và thấy; Lìn ěr yōng mù - 'mượn tai, thuê mắt'; 'nhờ người khác giúp đỡ'

借助他人的力量来完成某项任务或获取信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赁耳佣目

lìn

ěr

yōng

Các từ liên quan

赁书
赁仆
赁价
赁作
赁佣
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
赁
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【NHẪM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,任,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép