Bản dịch của từ 赂器 trong tiếng Việt

赂器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

赂器 (Danh từ)

lù qì
01

Đồ vật nhận từ tiền hối lộ; vật do nhận hối lộ mà có (Hán Việt: lộc khí → 'lộc' nghĩa là lợi ích, tiền tài)

指受贿得来的器物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赂器

Các từ liên quan

赂买
赂地
赂息
赂权
赂献
器世间
器业
器乐
器二不匮
赂
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
賂, 𧸚
Hình thái radical:
⿰,贝,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép