Bản dịch của từ 赂息 trong tiếng Việt

赂息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

赂息 (Động từ)

lù xī
01

Hối lộ để làm cho vụ việc giấm đi, xin bỏ qua (lót tay để xin đình chỉ, cho qua chuyện)

谓行贿以求息事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赂息

Các từ liên quan

赂买
赂器
赂地
赂权
赂献
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
赂
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
賂, 𧸚
Hình thái radical:
⿰,贝,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép