Bản dịch của từ 赂田 trong tiếng Việt
赂田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
赂田 (Danh từ)
【lù tián】
01
Ruộng được tặng; ruộng ban cho (của cải đất đai được trao như lễ vật hoặc phong thưởng)
赠送的田。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赂田
lù
赂
tián
田
Các từ liên quan
赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 賂, 𧸚
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹭
剹
戮
㪖
觮
錴
䍡
錄
踛
蔍
侓
潞
败
赉
赟
贵
赠
赎
贴
赝
贸
赙
赢
赕
埒
秞
倹
㶴
䓃
訚
剣
涌
埇
哥
舀
䖡
贿赂
贿赂公行
