Bản dịch của từ 赂遗 trong tiếng Việt

赂遗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

赂遗 (Động từ)

lù yí
01

Dùng tiền hoặc vật chất để biếu, mua chuộc người khác (hối lộ)

1.以财物赠送或买通他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa lễ vật hoặc tiền bạc để mua chuộc, hối lộ người khác (mua chuộc bằng của cải).

2.赠送或买通他人的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赂遗

Các từ liên quan

赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
赂
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
賂, 𧸚
Hình thái radical:
⿰,贝,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép