Bản dịch của từ 赃婢 trong tiếng Việt

赃婢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

赃婢 (Danh từ)

zāng bì
01

Nô tì bị tịch thu cùng với tài sản của chủ phạm tội trong thời xưa

古代随犯罪主人的财产一同没入官府的奴婢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赃婢

zāng

Các từ liên quan

赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢女
赃
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
贜, 賍, 賘, 贓, 𧷢
Hình thái radical:
⿰,贝,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép