Bản dịch của từ 赃滥 trong tiếng Việt

赃滥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

赃滥 (Cụm từ)

zāng làn
01

贪赃枉法指官员受贿贪污并滥用职权(hán việt: tàng lạm/tang lạm),即公权私用以权谋私

谓贪赃枉法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赃滥

zāng

làn

Các từ liên quan

赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
赃
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
贜, 賍, 賘, 贓, 𧷢
Hình thái radical:
⿰,贝,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép