Bản dịch của từ 赃状 trong tiếng Việt

赃状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

赃状 (Danh từ)

zāng zhuàng
01

罪行贪污或盗窃等的具体罪状指被控或被查出的违法行为)。可联想汉越词”(tang vật phạm pháp).

贪污盗窃等的罪状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赃状

zāng

zhuàng

Các từ liên quan

赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
赃
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
贜, 賍, 賘, 贓, 𧷢
Hình thái radical:
⿰,贝,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép