Bản dịch của từ 赃贿 trong tiếng Việt

赃贿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

赃贿 (Danh từ)

zāng huì
01

Tham ô, nhận hối lộ (ăn tiền, lợi ích bất chính); hành vi tham nhũng liên quan đến nhận/giao hối lộ

1.贪赃纳贿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hối lộ và đồ vật tham nhũng; của cải bất chính do nhận hối lộ (hình thức tham nhũng)

2.赃物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赃贿

zāng

huì

贿

Các từ liên quan

赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
贿串
贿买
贿交
贿免
贿单
赃
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
贜, 賍, 賘, 贓, 𧷢
Hình thái radical:
⿰,贝,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép