Bản dịch của từ 赃金 trong tiếng Việt

赃金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

赃金 (Danh từ)

zāng jīn
01

Tiền do tham nhũng, nhận hối lộ hoặc biển thủ mà có (tiền bẩn)

贪污纳贿得来的钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赃金

zāng

jīn

Các từ liên quan

赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
赃
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
贜, 賍, 賘, 贓, 𧷢
Hình thái radical:
⿰,贝,庄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép