Bản dịch của từ 资 trong tiếng Việt
资
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
资 (Danh từ)
【zī】
01
Tư cách
资格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài sản
财物的总称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vật liệu; nguyên liệu
材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Tư
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tiền; của cải; chi phí; vốn
钱财; 费用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Tư chất
资质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
资 (Động từ)
【zī】
01
Giúp; giúp đỡ; tài trợ; hỗ trợ
资助; 帮助
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung cấp; mang lại
提供
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 資, 𧷕, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,次,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趑
齍
緕
輜
滋
孳
鼒
觜
赀
䆅
鈭
頾
赁
贝
贽
贱
赂
质
赕
赢
贪
赅
贫
贵
𠊤
珔
㻁
紜
卨
欴
挐
珥
覎
桦
䓅
栫
资料
工资
资源
投资
资金
资格
资本
资讯
薪资
合资
