Bản dịch của từ 资产 trong tiếng Việt
资产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
资产 (Danh từ)
【zī chǎn】
01
Khoản chi (trong sổ nợ)
会计核算中指资金的运用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài sản; của cải; tư sản
财产;产业
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vốn; tiền vốn của xí nghiệp
企业资金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 资产
zī
资
chǎn
产
Các từ liên quan
资世
资业
资东
资予
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 資, 𧷕, 𪗓
- Hình thái radical:
- ⿱,次,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趑
齍
緕
輜
滋
孳
鼒
觜
赀
䆅
鈭
頾
赁
贝
贽
贱
赂
质
赕
赢
贪
赅
贫
贵
𠊤
珔
㻁
紜
卨
欴
挐
珥
覎
桦
䓅
栫
资料
工资
资源
投资
资金
资格
资本
资讯
薪资
合资
